time slot management

AMBIL SEKARANG

Talk about your leisure activities - Part 1, 2, 3

Trên đây là từ vựng và bài mẫu chủ đề Time Management - IELTS Speaking Part 1. Các bạn tham khảo để có thêm từ vựng và ý tưởng cho bài thi nói của mình nhé.

IELTS Speaking Part 1 Topic Time Management: Bài mẫu kèm từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ gợi ý bài mẫu cho Topic “Time Management” và phân tích các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.

Time option: Restrict or allow access for a specific time slot

Time slot · Điện tử & viễn thông · Kỹ thuật chung. khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot ...